越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“di cư” (1)
di cư

英语
动immigration
di cư sang Mỹ
immigrate to america
相关词“di cư” (1)
người di cư
英语
名migrant
Thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
The boat carrying migrants was moving at high speed.
短语“di cư” (5)
di cư sang Mỹ
immigrate to america
Vụ va chạm giữa tàu tuần tra và thuyền chở người di cư xảy ra hôm 3/2.
The collision between the patrol boat and the migrant boat occurred on Feb 3.
Thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
The boat carrying migrants was moving at high speed.
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
Human traffickers tried to bring migrants to the island.
Chiếc thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
The migrant boat was moving at high speed.
